council tax

Học thuật
Thân thiện
council tax

A household receives a council tax bill in the mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế của các hộ gia đình do chính quyền địa phương đưa ra dựa vào giá trị thẩm định tài sản số lượng người trong gia đình: Đây một loại thuế địa phươngAnh, được chính quyền khu vực (hội đồng địa phương) thu để chi trả cho các dịch vụ công cộng như thu gom rác, cảnh sát, cứu hỏa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We have to pay our council tax every month. (Chúng tôi phải trả thuế hội đồng hàng tháng.)
    • The money from council tax funds local libraries and road maintenance. (Tiền từ thuế hội đồng được dùng để tài trợ cho thư viện địa phương bảo trì đường .)
    • Her council tax bill increased because she moved to a more expensive property band. (Hóa đơn thuế hội đồng của ấy tăng lên ấy chuyển đến một ngôi nhà thuộc phân khúc giá trị cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Council tax band": Phân loại giá trị nhà để tính thuế. Các ngôi nhà được xếp vào một trong các hạng (band) từ A (thấp nhất) đến H (cao nhất) dựa trên giá trị thị trường ước tính.

    • Properties in Band D pay a standard rate of council tax. (Các bất động sảnHạng D trả mức thuế hội đồng tiêu chuẩn.)
  • "Council tax benefit": Trợ cấp thuế hội đồng. Một khoản hỗ trợ từ chính phủ (nay thường được thay thế bằng Universal Credit) để giúp những người thu nhập thấp chi trả thuế này.

    • She applied for council tax benefit after losing her job. ( ấy đã xin trợ cấp thuế hội đồng sau khi mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Council tax bill (n): Hóa đơn thuế hội đồng, tài liệu chính thức thông báo số tiền thuế phải nộp.

    • I received my annual council tax bill in the post. (Tôi đã nhận được hóa đơn thuế hội đồng hàng năm qua đường bưu điện.)
  • Local tax (n): Thuế địa phương. Một thuật ngữ chung hơn, trong đó "council tax" một loại cụ thểAnh.

    • Council tax is the main form of local tax in England. (Thuế hội đồng hình thức thuế địa phương chínhAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Local authority tax: Thuế chính quyền địa phương. (Cách gọi mô tả chính xác hơn.)
  • Domestic rate: Thuế trong nước. (Tên gọi của một loại thuế địa phương tương tự ở một số khu vực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "council tax".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "council tax".)

council tax

A household receives a council tax bill in the mail.

Noun
  1. thuế của các hộ gia đình do chính quyền địa phương đưa ra dựa vào giá trị thẩm định của cải số lượng người trong gia đình